salman rushdie

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Salman Rushdie tên của một nhà văn người Anh, sinh ra tại Ấn Độ vào năm 1947. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học, trong đó một cuốn tiểu thuyết bị người Hồi giáo coi báng bổ, dẫn đến việc một giáo lệnh (fatwa) được ban hành yêu cầu xử tử ông.

dụ sử dụng
  • (Salman Rushdie một tác giả nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết "Những đứa con của nửa đêm".)
  • (Giáo lệnh chống lại Salman Rushdie đã gây ra các cuộc tranh luận toàn cầu về tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salman Rushdie" thường được dùng để chỉ một biểu tượng của cuộc đấu tranh giữa tự do sáng tác tín ngưỡng tôn giáo.
    • The controversy surrounding Salman Rushdie remains a key case study in literary censorship.
      (Cuộc tranh cãi xoay quanh Salman Rushdie vẫn một nghiên cứu điển hình quan trọng về kiểm duyệt văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rushdie (viết tắt, thường dùng trong văn cảnh thân mật hoặc học thuật):
    • Rushdie's works often blend history with magical realism.
      (Các tác phẩm của Rushdie thường pha trộn lịch sử với chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các cụm từ mô tả:
    • Nhà văn gây tranh cãi: controversial author
    • Tiểu thuyết gia người Anh gốc Ấn: British-Indian novelist
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Salman Rushdie".
Thành ngữ liên quan
  • "The Rushdie affair": Sự kiện Rushdie, chỉ cuộc khủng hoảng toàn cầu xoay quanh giáo lệnh chống lại ông.
    • The Rushdie affair highlighted the clash between religious dogma and artistic expression.
      (Sự kiện Rushdie đã làm nổi bật sự xung đột giữa giáo điều tôn giáo biểu đạt nghệ thuật.)

Từ chứa "salman rushdie"